
| Điện áp | 220V/230V |
| Công suất định mức | 15 kVA - 15 kW |
| Công suất dự phòng | 16.5 kVA - 16.5 kW |

| Điện áp | 220V/230V |
| Công suất định mức | 16 kVA - 16 kW |
| Công suất dự phòng | 17.6 kVA - 17.6 kW |

| Điện áp | 220V/230V |
| Công suất định mức | 20 kVA - 20 kW |
| Công suất dự phòng | 22 kVA - 22 kW |

| Điện áp | 220V/230V |
| Công suất định mức | 23 kVA - 23 kW |
| Công suất dự phòng | 25 kVA - 25 kW |

| Điện áp | 220V/230V |
| Công suất định mức | 30 kVA - 30 kW |
| Công suất dự phòng | 33 kVA - 33 kW |

| Điện áp | 220V/230V |
| Công suất định mức | 42 kVA - 42 kW |
| Công suất dự phòng | 46 kVA - 46 kW |

| Điện áp | 400V (380V) |
| Công suất định mức | 23 kVA (18.4 kW) / 3 pha / 4 dây |
| Công suất dự phòng | 22.4 kW (28 PS) |